|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – PHILIPS DDL609-5HS
|
|
|
| |
|
|
|
(Theo biểu mẫu thống nhất)
|
|
|
| |
|
|
| NHÓM |
THÔNG SỐ |
CHI TIẾT |
| Đặc điểm chung |
Tên sản phẩm |
Khóa cửa thông minh Philips Smart Lever Door Lock DDL609-5HS (Home Access 6000 series)
|
| |
Thương hiệu |
Philips |
| |
Dòng sản phẩm |
Home Access 6000 series |
| |
Chất liệu |
Hợp kim nhôm (Aluminum alloy) |
| |
Hoàn thiện bề mặt |
Sơn tĩnh điện (Baking varnish) |
| |
Màu sắc |
Đen |
| |
Tay cầm |
Dạng cần gạt (Lever handle) |
| |
Cấu hình ổ khóa |
Ổ khóa cơ (Mechanical mortise), lõi khóa cấp B (B-grade lock cylinder)
|
| |
Cảm biến vân tay |
Bán dẫn (Semiconductor) – mặc định theo dòng Philips
|
| |
Kết nối |
Không kết nối mạng (Standalone) |
| Giải pháp mở khóa |
Mở khóa ngoài trời |
Vân tay (Fingerprint), mã số PIN, thẻ từ (Key tag)
|
| |
Mở khóa trong nhà |
Tay cầm (Handle) |
| Dung lượng lưu trữ |
Vân tay |
20 vân tay người dùng (User fingerprint) |
| |
Thẻ từ (Key tag) |
100 thẻ |
| |
Mã số chủ (Master PIN) |
1 mã |
| |
Mã số người dùng (User PIN) |
20 mã |
| Chế độ hoạt động |
Chế độ mở khóa hệ thống |
Chế độ xác thực kép (Dual verification mode) |
| Nguồn điện |
Nguồn cấp |
4 pin AA kiềm (4* AA alkaline battery) |
| |
Thời lượng pin |
~10 tháng* |
| |
Sạc khẩn cấp |
Cổng sạc dự phòng 5V (Power bank) |
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ |
-20°C ~ +60°C |
| |
Độ ẩm |
15%RH ~ 93%RH |
| Yêu cầu lắp đặt |
Độ dày cửa phù hợp |
30–60 mm |
| |
Hướng cửa |
Cửa mở trái/phải, mở vào trong/ra ngoài (Left-in/Left-out/Right-in/Right-out)
|
| |
Loại cửa phù hợp |
Cửa gỗ (Wooden), cửa chống trộm (Security) |
| Tính năng an ninh |
An toàn |
Mã số ẩn (Hidden PIN code), chức năng xác thực kép (Dual verification)
|
| |
Cảnh báo |
Cảnh báo pin yếu (Low battery level alert) |
| Tính năng thông minh |
Điều khiển từ xa |
Không hỗ trợ |
| |
Kiểm tra lịch sử |
Không hỗ trợ |
| Đèn báo & Hướng dẫn |
Đèn báo trạng thái |
Đèn báo trạng thái khóa (Door lock status indicator), đèn báo khóa hệ thống (System locking indicator)
|
| Thoát hiểm khẩn cấp |
Mở khóa nhanh trong nhà |
Có, ổ khóa mở nhanh trong nhà (Indoor quick unlock mortise)
|
| Kích thước |
Kích thước tổng thể (Cao x Rộng x Dày) – mặt ngoài |
323.4 x 70.4 x 106.19 mm |
| |
Kích thước mặt trong |
(Không có số liệu chi tiết) |
| Tính năng nổi bật |
Mở khóa một chạm |
Mở khóa nhanh chỉ trong một lần chạm (One touch to unlock swiftly)
|
| |
Lấy dấu vân tay trực quan |
Có (Intuitive fingerprinting) |
| |
Chế độ tắt tiếng |
Có (Mute mode) |
| |
|
|
| Ghi chú: |
|
|
| |
|
|
|
Thời lượng pin 10 tháng là kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, thực tế có thể thay đổi tùy theo tần suất sử dụng và điều kiện môi trường.
|
|
|
| |
|
|
|
Lõi khóa cấp B đảm bảo an ninh cơ bản, phù hợp với các công trình nhà ở dân dụng.
|
|
|
| |
|
|
|
Kích thước được trích xuất trực tiếp từ hình ảnh bạn cung cấp.
|
|
|