|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – PHILIPS DDL502-13HBS
|
| |
|
|
| NHÓM |
THÔNG SỐ |
CHI TIẾT |
| Đặc điểm chung |
Tên sản phẩm |
Khóa cửa thông minh Philips Smart Rim Lock DDL502-13HBS
|
| |
Thương hiệu |
Philips |
| |
Dòng sản phẩm |
5000 series / Rim Lock |
| |
Chất liệu |
Hợp kim nhôm (Aluminum alloy) |
| |
Hoàn thiện bề mặt |
Sơn tĩnh điện (Baking varnishing) |
| |
Màu sắc |
Đen (Black) |
| |
Thiết kế |
Kiểu dáng đẹp, nhỏ gọn (Sleek and compact design)
|
| |
Cảm biến vân tay |
Bán dẫn (Semiconductor) |
| |
Kết nối |
Bluetooth |
| Giải pháp mở khóa |
Mở khóa ngoài trời |
Vân tay (Fingerprint), mã số PIN (PIN code) |
| |
Mở khóa trong nhà |
Nút bấm (Button) / Núm xoay (Knob) |
| Dung lượng lưu trữ |
Vân tay |
50 vân tay (bao gồm vân tay chủ) |
| |
Mã số chủ (Master PIN) |
1 mã |
| |
Mã số người dùng (User PIN) |
20 mã (bao gồm mã dùng một lần) |
| Chế độ hoạt động |
Chế độ vận hành |
Chế độ thủ công (Manual mode) / Chế độ tự động (Auto mode)
|
| |
Chế độ mở khóa hệ thống |
Chế độ tổng quát (General mode) |
| |
Chế độ xác thực kép |
Có (Dual verification mode) |
| Nguồn điện |
Nguồn cấp |
4 pin AA (4 AA batteries) không ghi rõ nhưng suy luận từ các model cùng dòng
|
| |
Thời lượng pin |
~10 tháng* |
| |
Sạc khẩn cấp |
Có (Emergency charging) không ghi rõ nhưng suy luận
|
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ |
-20°C ~ +60°C |
| |
Độ ẩm |
15%RH ~ 93%RH |
| Yêu cầu lắp đặt |
Độ dày cửa phù hợp |
38–80 mm (Theo thông số từ ảnh) |
| |
Hướng cửa |
Cửa mở trái/phải, mở vào trong/ra ngoài (Left-in/Left-out/Right-in/Right-out)
|
| |
Loại cửa phù hợp |
(Không có thông số cụ thể) |
| Tính năng an ninh |
An toàn |
Mã số ẩn (Hidden PIN code), chế độ xác thực kép (Dual verification mode), chế độ khóa an toàn (Lock-out mode)
|
| |
Khóa trong nhà |
Khóa trong nhà (Interior lock-out), khóa hệ thống (System locking)
|
| |
Cảnh báo |
Cảnh báo pin yếu (Low battery alert), cảnh báo chốt cửa bất thường (Abnormal bolt alert), cảnh báo chế độ khóa (Lock-out mode alert), cảnh báo khóa hệ thống (System locking alert)
|
| Tính năng thông minh (Remote) |
Kết nối App |
Tương thích ứng dụng Philips EasyKey Plus (Works with Philips EasyKey Plus App)
|
| |
Cập nhật phần mềm |
(Không có thông số) |
| Đèn báo & Hướng dẫn |
Đèn báo trạng thái |
Đèn báo pin yếu (Low battery indicator), đèn báo trạng thái khóa (Lock status indicator)
|
| |
Hướng dẫn bằng giọng nói |
Có, hướng dẫn bằng giọng nói (Voice prompt - Human voice guide)
|
| Kích thước |
Kích thước mặt ngoài (Cao x Rộng x Dày) |
172.3 x 71.3 x 14.5 mm |
| |
Kích thước mặt trong (Cao x Rộng x Dày) |
205.4 x 81.4 x 39.8 mm |