| NHÓM |
THÔNG SỐ |
CHI TIẾT |
| Đặc điểm chung |
Tên sản phẩm |
Khóa cửa thông minh Philips Smart Lever Door Lock DDL610-5HBS (Home Access 6000 series)
|
| |
Thương hiệu |
Philips |
| |
Dòng sản phẩm |
Home Access 6000 series |
| |
Chất liệu |
Hợp kim nhôm (Aluminum alloy) |
| |
Hoàn thiện bề mặt |
Sơn tĩnh điện (Spray painting) |
| |
Màu sắc |
Đen |
| |
Tay cầm |
Dạng cần gạt (Lever handle) |
| |
Cấu hình ổ khóa |
Ổ khóa cơ (Mechanical mortise – model 5241AZ), lõi khóa cấp C (C-grade lock cylinder)
|
| |
Cảm biến vân tay |
Bán dẫn (Semiconductor fingerprint sensor) |
| |
Kết nối |
Bluetooth + Gateway (bán riêng) |
| Giải pháp mở khóa |
Mở khóa ngoài trời |
Vân tay (Fingerprint), mã số PIN, thẻ từ (Key tag), mã tạm thời (Temporary PIN code), chìa cơ (Mechanical key)
|
| |
Mở khóa trong nhà |
Tay cầm (Handle) |
| Dung lượng lưu trữ |
Vân tay |
100 vân tay (bao gồm 1 vân tay chủ) |
| |
Thẻ từ (Key tag) |
100 thẻ |
| |
Mã số chủ (Master PIN) |
1 mã |
| |
Mã số người dùng (User PIN) |
20 mã (bao gồm mã dùng một lần) |
| Chế độ hoạt động |
Chế độ vận hành |
Chế độ thủ công (Manual mode) |
| |
Chế độ mở khóa hệ thống |
Chế độ tổng quát (General mode) |
| |
Chế độ xác thực kép |
Có (Dual verification mode) |
| Nguồn điện |
Nguồn cấp |
8 pin AA |
| |
Thời lượng pin |
~5 tháng* |
| |
Sạc khẩn cấp |
Không (sử dụng pin AA thay thế) |
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ |
-20°C ~ +60°C |
| |
Độ ẩm |
15%RH ~ 93%RH |
| Yêu cầu lắp đặt |
Độ dày cửa phù hợp |
36–120 mm |
| |
Hướng cửa |
Cửa mở trái/phải, mở vào trong/ra ngoài (Left-in/Left-out/Right-in/Right-out)
|
| |
Loại cửa phù hợp |
Cửa gỗ (Wooden), cửa đồng (Copper), cửa chống trộm (Security)
|
| Tính năng an ninh |
An toàn |
Mã số ẩn (Hidden PIN code), chức năng xác thực kép (Dual verification function), khóa chết trong nhà (Inside deadlock)
|
| |
Tay cầm an toàn |
Safe handle |
| |
Cảnh báo |
Chống tháo rời (Anti-dismantling alert), cảnh báo phá khóa ngoài (Outside forced lock alert), cảnh báo pin yếu (Low battery alert), cảnh báo khóa hệ thống (System lockout alert)
|
| Tính năng thông minh (Remote) |
Điều khiển từ xa |
Có (kết hợp với Gateway bán riêng) – Remote controlling
|
| |
Kiểm tra lịch sử ra vào |
Có (Check access records) |
| |
Chia sẻ mã số tạm thời |
Có (Share temporary PIN code) |
| |
Cập nhật phần mềm |
OTA và cập nhật hàng loạt (OTA and batch update)
|
| Đèn báo & Hướng dẫn |
Đèn báo trạng thái |
Đèn báo pin yếu (Low battery indicator), đèn báo trạng thái khóa (Door lock status indicator), đèn báo tắt tiếng (Mute status indicator), đèn báo khóa hệ thống (System locking indicator)
|
| |
Hướng dẫn bằng giọng nói |
Có, hướng dẫn bằng giọng nói (Human voice guide)
|
| Kích thước |
Kích thước mặt ngoài (Cao x Rộng x Dày) |
367.4 x 73.7 x 165.07 mm |
| |
Kích thước mặt trong (Cao x Rộng x Dày) |
367.4 x 75.7 x 167.57 mm |
| Tính năng nổi bật |
Chế độ tắt tiếng |
Có (Mute mode) |
| |
Lấy dấu vân tay trực quan |
Intuitive fingerprinting |
| |
Kết nối thông minh |
Bluetooth + Gateway (mở rộng tính năng từ xa) |