|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – PHILIPS 5100-5HBKS
|
| |
|
|
| NHÓM |
THÔNG SỐ |
CHI TIẾT |
| Đặc điểm chung |
Tên sản phẩm |
Khóa cửa thông minh Philips Smart Rim Lock 5100-5HBKS
|
| |
Thương hiệu |
Philips |
| |
Dòng sản phẩm |
5000 series / Rim Lock |
| |
Chất liệu |
Hợp kim nhôm (Aluminum alloy) |
| |
Hoàn thiện bề mặt |
Mạ điện (Electroplating) / Sơn tĩnh điện (Baking varnishing)
|
| |
Màu sắc |
Đen (Black) |
| |
Thiết kế |
Nhỏ gọn, đơn giản (Simple and compact design)
|
| |
Cảm biến vân tay |
Bán dẫn (Semiconductor) |
| |
Kết nối |
Bluetooth |
| Giải pháp mở khóa |
Mở khóa ngoài trời |
Vân tay (Fingerprint), mã số PIN, thẻ từ (Key tag), ứng dụng (App)
|
| |
Mở khóa trong nhà |
Chìa cơ (Mechanical key), điều khiển từ xa (Remote control)
|
| Dung lượng lưu trữ |
Vân tay |
100 vân tay |
| |
Thẻ từ (Card) |
100 thẻ |
| |
Mã số chủ (Master PIN) |
1 mã |
| |
Mã số người dùng (User PIN) |
20 mã |
| |
Mã dùng một lần (One-time PIN) |
1 mã |
| Chế độ hoạt động |
Chế độ vận hành |
Chế độ thủ công (Manual mode) / Chế độ tự động (Auto mode)
|
| |
Chế độ xác thực kép |
Có (Dual verification mode) |
| Nguồn điện |
Nguồn cấp |
4 pin AA (4 AA batteries) |
| |
Thời lượng pin |
~10 tháng* |
| |
Sạc khẩn cấp |
Cổng sạc dự phòng 5V (Power bank) |
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ |
-20°C ~ +60°C |
| |
Độ ẩm |
15%RH ~ 93%RH |
| Yêu cầu lắp đặt |
Độ dày cửa phù hợp |
30–50 mm / 50–90 mm (tùy phiên bản) |
| |
Hướng cửa |
Cửa mở trái/phải, mở vào trong/ra ngoài (Left-in/Left-out/Right-in/Right-out)
|
| |
Loại cửa phù hợp |
Cửa gỗ (Wooden), cửa đồng (Copper), cửa chống trộm (Security)
|
| Tính năng an ninh |
An toàn |
Mã số ẩn (Hidden PIN code), xác thực kép (Dual verification), chế độ chống phá khóa ngoài (Outside forced lock mode)
|
| |
Khóa trong nhà |
Khóa chết trong nhà (Indoor deadlock), khóa hệ thống (System lock)
|
| |
Cảnh báo |
Chống tháo rời (Anti-dismantling alert), cảnh báo phá khóa ngoài (Outside forced lock alert), cảnh báo pin yếu (Low battery alert)
|
| Tính năng thông minh (Remote) |
Kết nối mạng |
Bluetooth (kết nối với App) |
| |
Tạo mã số PIN |
Có qua App (Generate PIN code) |
| |
Xem lịch sử ra vào |
Có (Viewing access records) |
| |
Cập nhật phần mềm |
OTA hoặc cập nhật hàng loạt qua cổng sau (OTA or Batch update via rear interface)
|
| Đèn báo & Hướng dẫn |
Đèn báo trạng thái |
Đèn báo pin yếu (Low battery indicator), đèn báo trạng thái khóa (Lock status indicator), đèn báo tắt tiếng (Mute status indicator), đèn báo khóa hệ thống (System lock indicator), đèn báo khóa ngoài (Outside forced lock indicator)
|
| |
Hướng dẫn bằng giọng nói |
Có, hướng dẫn bằng giọng nói (Human voice guide)
|
| Kích thước |
Kích thước mặt ngoài (Cao x Rộng x Dày) |
172.0 x 71.0 x 39.0 mm |
| |
Kích thước mặt trong (Cao x Rộng x Dày) |
200.0 x 77.0 x 63.0 mm |