|
MODULE 1: THÔNG SỐ QUANG HỌC & ĐIỆN
|
|
| Thông số |
Chi tiết |
| Thương hiệu |
OSRAM (Đức) |
| Công suất (W) |
Hiển thị theo lựa chọn: 3W / 5W / 7W / 9W / 12W / 14W
|
| Quang thông (Lm) |
Hiển thị theo lựa chọn: 300 / 500 / 700 / 900 / 1200 / 1400 Lm
|
| Nhiệt độ màu (K) |
3000K (Vàng ấm) , 4000K (Trung tính) , 6500K (Trắng sáng) – chọn khi mua
|
| Chỉ số hoàn màu (CRI) |
≥ 80 – màu sắc vật thể trung thực, lên màu đẹp |
| Điện áp (V) |
220 – 240V AC |
| Tần số (Hz) |
50/60 Hz |
| Loại dòng điện |
AC (xoay chiều) |
| Driver |
Tích hợp sẵn (Internal) |
| Khả năng điều chỉnh sáng (Dim) |
Không (Non‑Dimmable) |
| MODULE 2: THÔNG SỐ CƠ HỌC & LẮP ĐẶT |
*(Hiển thị theo lựa chọn: 45mm / 55mm / 60mm...)* |
| Thông số |
Chi tiết |
| Kích thước đường kính |
Hiển thị theo lựa chọn: 45 mm / 55 mm / 60 mm / 70 mm / 80 mm
|
| Đuôi đèn (Base) |
E27 – đuôi xoáy thông dụng nhất tại Việt Nam |
| Chất liệu vỏ hoàn thiện |
PBT + PC (tản nhiệt tốt, bền, nhẹ) |
| Màu sắc sản phẩm |
Trắng |
| Nhiệt độ vận hành |
-20°C ~ +40°C |
| Nhiệt độ lắp đặt tối ưu |
25°C ~ 26°C |
| Nhiệt độ lưu kho |
-20°C ~ +50°C |
| Chỉ số chống bụi/nước |
IP20 (chỉ dùng trong nhà) |
| Chỉ số chống va đập (IK) |
/ (tiêu chuẩn cơ bản) |
| MODULE 3: ĐẶC TÍNH NỔI BẬT & ỨNG DỤNG |
Nhà ở, cửa hàng, khách sạn, nhà hàng |
| Thông số |
Chi tiết |
| Tuổi thọ |
17.520 giờ (≈ 6 năm nếu dùng 8 giờ/ngày) |
| Bảo vệ mắt |
Không ánh sáng xanh, không nhấp nháy – an toàn cho thị giác
|
| Hiệu suất năng lượng |
Cao, tiết kiệm điện hơn 80% so với đèn sợi đốt |
| Lắp đặt |
Dễ dàng, thay thế trực tiếp cho đèn compact, đèn tròn cũ
|
| Ứng dụng phù hợp |
Nhà ở (phòng khách, phòng ngủ, bếp), cửa hàng, khách sạn, nhà hàng
|
| Ghi chú thêm |
Khi chiếu sáng, màu sắc vật thể trở nên bắt mắt hơn nhờ chỉ số CRI cao
|