|
MODULE 1: THÔNG SỐ QUANG HỌC & ĐIỆN (DÂY COB)
|
|
| Thông số |
Chi tiết |
| Thương hiệu |
OSRAM (công nghệ Đức) |
| Loại LED |
COB (Chip on Board) 320 chips/m – ánh sáng liền mạch, không điểm tối
|
| Công suất (W/m) |
Hiển thị theo lựa chọn: 10W/m (LDV 324D) / 14W/m (LDPFM 512D)
|
| Quang thông (Lm/m) |
Hiển thị theo lựa chọn:
LDV 324D: 700 (3000K) / 790 (4000K) / 750 (6500K) Lm/m
LDPFM 512D: 1300 (3000K) / 1370 (4000K) / 1340 (6500K) Lm/m
|
| Nhiệt độ màu (K) |
3000K (Vàng ấm) , 4000K (Trung tính) , 6500K (Trắng sáng) – chọn khi mua
|
| Chỉ số hoàn màu (CRI) |
> 90 – màu sắc vật thể cực kỳ trung thực, rất phù hợp cho trưng bày, bán lẻ
|
| Điện áp (V) |
24V DC (cần driver chuyên dụng) |
| Loại dòng điện |
DC (một chiều) |
| Driver |
Mua rời (External) – kết nối ngoài |
| Khả năng điều chỉnh sáng (Dim) |
Không (Non‑Dimmable) – với driver cơ bản |
|
MODULE 2: THÔNG SỐ CƠ HỌC & LẮP ĐẶT (DÂY COB)
|
|
| Thông số |
Giá trị |
| Chiều rộng băng dây |
8 mm |
| Độ dày băng dây |
1.6 mm (bao gồm lớp phủ) |
| Chiều dài mỗi túi |
5 mét |
| Khoảng cách cắt tối thiểu |
25 mm (có thể cắt tại mỗi vị trí đánh dấu) |
| Dây nguồn |
2 lõi (2 core cable), dài 50mm ±2mm |
| Đánh dấu cực tính |
#ERROR! |
| Bán kính uốn cong tối thiểu |
60 mm – dễ dàng uốn góc, tạo hình |
| Chất liệu hoàn thiện |
FPCB (mạch in dẻo) + Silicon bảo vệ |
| Màu sắc sản phẩm |
Trắng trong (silicon trong suốt) |
| Nhiệt độ vận hành |
-20°C ~ +40°C |
| Nhiệt độ lắp đặt tối ưu |
25°C ~ 26°C |
| Nhiệt độ lưu kho |
-20°C ~ +50°C |
| Chỉ số chống bụi/nước (IP) |
IP20 (dùng trong nhà, tránh ẩm ướt trực tiếp) |
|
MODULE 3: ĐẶC TÍNH NỔI BẬT & ỨNG DỤNG
|
|
| Thông số |
Chi tiết |
| Tuổi thọ dây LED |
15.000 giờ (≈ 5 năm sử dụng) |
| Tuổi thọ driver |
50.000 giờ (≈ 17 năm) |
| Công nghệ COB |
Chip LED được đóng gói trực tiếp trên nền, tạo dải sáng liên tục, không điểm tối, không bóng mờ
|
| Chất lượng ánh sáng |
CRI > 90 – màu sắc vật thể rực rỡ, chân thực, lý tưởng cho showroom, cửa hàng thời trang
|
| Bảo vệ mắt |
Không ánh sáng xanh, không nhấp nháy – an toàn cho thị giác
|
| Hiệu suất năng lượng |
Cao, tiết kiệm điện so với đèn huỳnh quang và dây LED thường
|
| Lắp đặt |
Dễ dàng, cắt theo kích thước mong muốn tại điểm cắt 25mm, hàn nối hoặc dùng đầu nối chuyên dụng
|
| Thiết kế |
Silicon trong suốt, mềm dẻo, chịu nhiệt, dễ uốn cong, tạo hình theo không gian
|
| Ứng dụng phù hợp |
Trang trí kiến trúc, hắt sáng trần, tường, tủ trưng bày, quầy bar, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, văn phòng, trung tâm thương mại, showroom
|